実用ベトナム語1 (給料明細書 Bảng lương)

仕事で使える実用ベトナム語その1
給料明細編

給料明細書 Bảng lương

出勤日数 Số ngày làm việc
出勤時数 Số giờ làm việc
時間外 Số giờ làm thêm

支給額 Tiền lương
基本給 Lương cơ bản
時間外手当 Trợ cấp làm thêm
通勤手当 Trợ cấp đi lại
欠勤控除 Khấu trừ ngày, giờ không đi làm

控除 Tiền khấu trừ
健康保険 Bảo hiểm thân thể
介護保険 Bảo hiểm chăm sóc y tế
厚生年金 Tiền đóng góp phúc lợi
年金基金 Lương hưu
雇用保険 Bảo hiểm thất nghiệp
所得税 Thuế thu nhập
住民税 Thuế cư trú
食費 Tiền ăn
寮費 Tiền nhà
控除計 Tổng khấu trừ

差引支給額 Khoản còn lại sau khấu trừ

コメントを残す